ghen ghét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy khó chịu, không ưa, thậm chí thù hận vì thấy người khác hơn mình hoặc được điều mình muốn: "ghen ghét" diễn tả một cảm xúc tiêu cực pha trộn giữa lòng ghen tị (ghen) và sự căm ghét (ghét), thường nảy sinh khi thấy người khác có được lợi ích, thành công hay phẩm chất mà mình không có hoặc khao khát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy không bao giờ ghen ghét với thành công của đồng nghiệp. (Cô ấy không bao giờ cảm thấy ghen tị và ghét bỏ trước thành công của đồng nghiệp.)
- Lòng ghen ghét khiến anh ta mất đi những người bạn tốt. (Cảm giác ghen tị và thù ghét khiến anh ta đánh mất những người bạn tốt.)
- Đừng ghen ghét vì người khác may mắn hơn mình. (Đừng cảm thấy ghen tị và căm ghét vì người khác có nhiều may mắn hơn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ghen ghét đố kỵ": cụm từ nhấn mạnh sự ghen tị một cách nhỏ nhen, hẹp hòi.
- Tính ghen ghét đố kỵ là một điểm yếu lớn trong tính cách của hắn. (Sự ghen tị nhỏ nhen, thù ghét là một điểm yếu lớn trong tính cách của hắn.)
"lòng ghen ghét": chỉ cảm xúc, tâm trạng ghen ghét như một trạng thái kéo dài.
- Lòng ghen ghét đã ăn sâu vào tâm trí cô ta. (Cảm giác ghen tị và thù hận đã ăn sâu vào tâm trí cô ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghen (động từ): chỉ cảm giác khó chịu, tức tối vì thấy người khác hơn mình, nhưng chưa nhất thiết bao hàm sự thù ghét mạnh mẽ như "ghen ghét".
- Ghét (động từ): chỉ sự không ưa, ác cảm hoặc thù hận, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, không chỉ vì lòng ghen tị.
- Đố kỵ (động từ/tính từ): gần nghĩa với "ghen ghét", nhấn mạnh tính chất hẹp hòi, nhỏ nhen, không muốn người khác hơn mình.
Từ đồng nghĩa
- Ghen tị: cảm thấy khó chịu, không vui vì người khác có điều tốt đẹp.
- Thèm muốn (trong ngữ cảnh tiêu cực): khao khát đến mức sinh ra hằn học vì không có được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "ghen ghét" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Ghen ăn tức ở: ghen tị vì thấy người khác có cuộc sống, điều kiện vật chất tốt hơn mình.
- Đừng có thái độ ghen ăn tức ở với hàng xóm. (Đừng có thái độ ghen tị vì thấy nhà hàng xóm ăn ở sung túc hơn mình.)
- Nh. Ghen, ngh.1.